失負

shī fù thất phụ

Hán Việt: thất phụ · Pinyin: shī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓较量失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓较量失败。