失責

shī zé thất trách

Hán Việt: thất trách · Pinyin: shī zé

Tổng quan

sai sót trách nhiệm | không thực hiện nhiệm vụ

Cấu tạo: (thất) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai sót trách nhiệm | không thực hiện nhiệm vụ

Eng

  • CC-CEDICT breach of responsibility|failure to carry out one's duty
  • Cihui breach of responsibility; failure to carry out one's duty