失贓 shī zāng · thất tang Hán Việt: thất tang · Pinyin: shī zāng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 贓 (tang)Pinyinshī zāngHán Việtthất tangCấu tạo失 + 贓 · thất + tang nghĩa thành phần: thất + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被偷走的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.被偷走的财物。