失載 shī zài · thất tái Hán Việt: thất tái · Pinyin: shī zài Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 載 (tái)Pinyinshī zàiHán Việtthất táiCấu tạo失 + 載 · thất + tái nghĩa thành phần: thất + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓记载漏缺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓记载漏缺。