失迓 thất nhạ Hán Việt: thất nhạ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 迓 (nhạ)Hán Việtthất nhạCấu tạo失 + 迓 · thất + nhạ nghĩa thành phần: thất + nhạ Nghĩa EngCihui 失迓 hīyà f.e. <trad./humb.> excuse me for not going far to welcome you (of host to guest)