失途

shī tú thất đồ

Hán Việt: thất đồ · Pinyin: shī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"失涂"; 谓仕途失意; 迷失道路。指失去了正确的行动方向﹐走错了路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"失涂"。 2.谓仕途失意。 3.迷失道路。指失去了正确的行动方向﹐走错了路。