失鄉 shī xiāng · thất hương Hán Việt: thất hương · Pinyin: shī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 鄉 (hương)Pinyinshī xiāngHán Việtthất hươngCấu tạo失 + 鄉 · thất + hương nghĩa thành phần: thất + hương