失重

shī zhòng thất trọng

Hán Việt: thất trọng · Pinyin: shī zhòng

Tổng quan

tình trạng không trọng lượng

Cấu tạo: (thất) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng không trọng lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體的視重(即秤盤顯示的重量)為零的情況。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体失去原有的重量。是由于物体在高空中所受地心引力变小或由于物体向地球中心方向作加速运动而引起的。如升降机开始下降时就有失重现象。

Eng

  • CC-CEDICT weightlessness
  • Cihui weightlessness