失閃

shī shǎn thất thiểm

Hán Việt: thất thiểm · Pinyin: shī shǎn

Tổng quan

việc rủi ro: việc không may/nguy hiểm

Cấu tạo: (thất) + (thiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc rủi ro: việc không may/nguy hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意外的事故或差错恐途中有失闪,便多派了几名随从。

Eng

  • Cihui 失閃 hīshan n. mishap; accident