失闌

shī lán thất lan

Hán Việt: thất lan · Pinyin: shī lán

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓守门者未能阻止人员﹑物品非法出入宫禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓守门者未能阻止人员﹑物品非法出入宫禁。