失隊 shī duì · thất đội Hán Việt: thất đội · Pinyin: shī duì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 隊 (đội)Pinyinshī duìHán Việtthất độiCấu tạo失 + 隊 · thất + đội nghĩa thành phần: thất + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"失坠"; 丧失; 指失落﹐丢失。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"失坠"。 2.丧失。 3.指失落﹐丢失。