失隊 shī duì · thất đội Hán Việt: thất đội · Pinyin: shī duì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 隊 (đội)Pinyinshī duìHán Việtthất độiCấu tạo失 + 隊 · thất + đội nghĩa thành phần: thất + đội