失鞚

shī kòng thất khống

Hán Việt: thất khống · Pinyin: shī kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"失控"; 谓把握不住马勒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"失控"。 2.谓把握不住马勒。