失養 shī yǎng · thất dưỡng Hán Việt: thất dưỡng · Pinyin: shī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 養 (dưỡng)Pinyinshī yǎngHán Việtthất dưỡngCấu tạo失 + 養 · thất + dưỡng nghĩa thành phần: thất + dưỡng