失飪 shī rèn · thất nhẫm Hán Việt: thất nhẫm · Pinyin: shī rèn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 飪 (nhẫm)Pinyinshī rènHán Việtthất nhẫmCấu tạo失 + 飪 · thất + nhẫm nghĩa thành phần: thất + nhẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烹调生熟失宜。Tân Hoa Tự Điển 1.烹调生熟失宜。