失馬 shī mǎ · thất mã Hán Việt: thất mã · Pinyin: shī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 馬 (mã)Pinyinshī mǎHán Việtthất mãCấu tạo失 + 馬 · thất + mã nghĩa thành phần: thất + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丢失马; "塞翁失马"之省。比喻坏事在一定条件下可以变为好事。Tân Hoa Tự Điển 1.丢失马。 2."塞翁失马"之省。比喻坏事在一定条件下可以变为好事。