失魄

shī pò thất phách

Hán Việt: thất phách · Pinyin: shī pò

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹失魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹失魂。