頭伏

tóu fú đầu phục

Hán Việt: đầu phục · Pinyin: tóu fú

Tổng quan

xem 初伏

Cấu tạo: (đầu) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 初伏

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三伏中的初伏。從夏至後第三庚日算起,是一年中最熱的時期。參見「三伏」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初伏。夏至后第三个庚日,为三伏头一伏的第一天。通常也指从夏至后第三个庚日起到第四个庚日前一天的一段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初伏。夏至后第三个庚日,为三伏头一伏的第一天。通常也指从夏至后第三个庚日起到第四个庚日前一天的一段时间。

Eng

  • CC-CEDICT see 初伏[chu1 fu2]
  • Cihui see 初伏