頭會 tóu huì · đầu hội Hán Việt: đầu hội · Pinyin: tóu huì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 會 (hội)Pinyintóu huìHán Việtđầu hộiCấu tạo頭 + 會 · đầu + hội nghĩa thành phần: đầu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按人数征税。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按人数征税。