頭信

tóu xìn đầu tín

Hán Việt: đầu tín · Pinyin: tóu xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爽性;索性; 指每年潮汛来时头批捕捞获得的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爽性;索性。 2.指每年潮汛来时头批捕捞获得的。