头像
đầu tượng
Hán Việt: đầu tượng · Pinyin: tóu xiàng
Tổng quan
ảnh chân dung; ảnh bán thân
1.肩部以上的人像。
Nghĩa
Việt
- Cihui chân dung
- Cihui tượng bán thân
- Cihui (tin học) ảnh đại diện
- Cihui avatar
- Tần suất từ đầu tượng: hình cái đầu/ảnh chân dung/ảnh bán thân; ảnh chân dung; ảnh bán thân
- Biên soạn 頭像 tóuxiàng n. head portrait/sculpture M:⁴zuò/¹zūn/ge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.肩部以上的人像。
Eng
- Cihui portrait; bust; (computing) profile picture; avatar
- Tần suất từ 頭像 tóuxiàng n. head portrait/sculpture M:⁴zuò/¹zūn/ge
Đức
- Handedict Profil-Bild bei MSN, QQ usw