頭到 tóu dào · đầu đáo Hán Việt: đầu đáo · Pinyin: tóu dào Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 到 (đáo)Pinyintóu dàoHán Việtđầu đáoCấu tạo頭 + 到 · đầu + đáo nghĩa thành phần: đầu + đáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及至;等到。Tân Hoa Tự Điển 1.及至;等到。