頭口

tóu kǒu đầu khẩu

Hán Việt: đầu khẩu · Pinyin: tóu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丁口,人口; 指骡马驴牛之类大牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丁口,人口。 2.指骡马驴牛之类大牲畜。

Eng

  • Cihui 頭口 óukǒu n. <topo.> livestock; domestic animals