頭哨 tóu shào · đầu tiếu Hán Việt: đầu tiếu · Pinyin: tóu shào Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 哨 (tiếu)Pinyintóu shàoHán Việtđầu tiếuCấu tạo頭 + 哨 · đầu + tiếu nghĩa thành phần: đầu + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先锋,先头部队。Tân Hoa Tự Điển 1.先锋,先头部队。