頭囟

tóu xìn đầu tín

Hán Việt: đầu tín · Pinyin: tóu xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。囟门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。囟门。