頭場
đầu tràng
Hán Việt: đầu tràng · Pinyin: tóu chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指乡试或会试的第一场考试。也称首场﹑初场。明清两代科举考试中乡试﹑会试各分三场﹐中选的关键在第一场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指乡试或会试的第一场考试。也称首场﹑初场。明清两代科举考试中乡试﹑会试各分三场﹐中选的关键在第一场。