頭垢
đầu cấu
Hán Việt: đầu cấu · Pinyin: tóu gòu
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự giận dữ, sự phẫn nộ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự giận dữ, sự phẫn nộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头皮上的污垢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头皮上的污垢。
Eng
- Cihui 頭垢 óugòu n. dandruff