頭壅

tóu yōng đầu ủng

Hán Việt: đầu ủng · Pinyin: tóu yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。第一次所施的肥料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。第一次所施的肥料。