頭天

tóu tiān đầu thiên

Hán Việt: đầu thiên · Pinyin: tóu tiān

Tổng quan

ngày hôm trước: ngày thứ nhất/ngày đầu tiên

Cấu tạo: (đầu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày hôm trước: ngày thứ nhất/ngày đầu tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上一天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上一天。

Eng

  • CC-CEDICT yesterday; previous day|first day
  • Cihui 頭天 óutiān n. 1. previous day 2. first day