頭頭件件 đầu đầu kiện kiện Hán Việt: đầu đầu kiện kiện Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 頭 (đầu) + 件 (kiện) + 件 (kiện)Hán Việtđầu đầu kiện kiệnCấu tạo頭 + 頭 + 件 + 件 · đầu + đầu + kiện + kiện nghĩa thành phần: đầu + đầu + kiện + kiện Nghĩa EngCihui 頭頭件件 óutóujiànjiàn r.f. absolutely all