頭獎
đầu tưởng
Hán Việt: đầu tưởng · Pinyin: tóu jiǎng
Tổng quan
giải nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui giải nhất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 第一個或最好的獎項。如:「這次園遊會抽獎活動的頭獎是電視機一臺。」
Eng
- CC-CEDICT first prize
- Cihui first prize
Hán Việt: đầu tưởng · Pinyin: tóu jiǎng
giải nhất