頭套

tóu tào đầu sáo

Hán Việt: đầu sáo · Pinyin: tóu tào

Tổng quan

mũ đội đầu của diễn viên | tóc giả | đồ che đầu

Cấu tạo: (đầu) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ đội đầu của diễn viên | tóc giả | đồ che đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種演員表演時的化妝用具,套在頭上,按劇情的需要而有不同的款式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套在演员等头上,使头型﹑发式等符合某种需要的化装用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.套在演员等头上,使头型﹑发式等符合某种需要的化装用具。

Eng

  • CC-CEDICT actor's headgear|wig|head covering
  • Cihui actor's headgear; wig; head covering