頭妻

tóu qī đầu thê

Hán Việt: đầu thê · Pinyin: tóu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指结发之妻。相对续弦或妾而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指结发之妻。相对续弦或妾而言。

Eng

  • Cihui 頭妻 tóuqī n. 1. legal wife 2. former wife