頭婚

tóu hūn đầu hôn

Hán Việt: đầu hôn · Pinyin: tóu hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓童男或童女同他人结婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓童男或童女同他人结婚。