頭容 tóu róng · đầu dung Hán Việt: đầu dung · Pinyin: tóu róng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 容 (dung)Pinyintóu róngHán Việtđầu dungCấu tạo頭 + 容 · đầu + dung nghĩa thành phần: đầu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头的姿势; 脑袋,头部。Tân Hoa Tự Điển 1.头的姿势。 2.脑袋,头部。