頭尾

tóu wěi đầu vĩ

Hán Việt: đầu vĩ · Pinyin: tóu wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋和尾巴; 犹言从头至尾; 谓全过程; 指开端和结尾; 头绪; 谓要旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑袋和尾巴。 2.犹言从头至尾。 3.谓全过程。 4.指开端和结尾。 5.头绪。 6.谓要旨。

Eng

  • Cihui 頭尾 tóu-wěi* n. 1. head to tail 2. beginning to end 3. main threads of a complicated affair 4. ordering of things 5. head and tail of a fish cooked in soybean sauce and sugar