头屑

đầu tiết

Hán Việt: đầu tiết

Tổng quan

gàu (ở đầu), vẩy mốc (trên da)

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gàu
  • Biên soạn dandruff

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scurf

Eng

  • Cihui 頭屑 óuxiè n. dandruff

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像