頭屑 đầu tiết Hán Việt: đầu tiết Tổng quan gàu (ở đầu), vẩy mốc (trên da) Cấu tạo: 頭 (đầu) + 屑 (tiết)Hán Việtđầu tiếtCấu tạo頭 + 屑 · đầu + tiết nghĩa thành phần: đầu + tiết Nghĩa ViệtCihui gàu (ở đầu), vẩy mốc (trên da)EngCihui 頭屑 óuxiè n. dandruff