頭工 tóu gōng · đầu công Hán Việt: đầu công · Pinyin: tóu gōng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 工 (công)Pinyintóu gōngHán Việtđầu côngCấu tạo頭 + 工 · đầu + công nghĩa thành phần: đầu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指掌撑篙的水手。Tân Hoa Tự Điển 1.指掌撑篙的水手。