头市

tóu shìđầu thị

Hán Việt: đầu thị · Pinyin: tóu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.头一场交易。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 頭市 tóushì p.w. morning market

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.头一场交易。

Eng

  • Cihui 頭市 tóushì p.w. morning market

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像