頭帕
đầu mạt
Hán Việt: đầu mạt · Pinyin: tóu pà
Tổng quan
khăn đóng
Nghĩa
Việt
- Cihui khăn đóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头巾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头巾。
Eng
- Cihui 頭帕 óupà n. <topo.> scarf; kerchief; turban
Hán Việt: đầu mạt · Pinyin: tóu pà
khăn đóng