頭年

tóu nián đầu niên

Hán Việt: đầu niên · Pinyin: tóu nián

Tổng quan

năm đầu: năm ngoái/năm trước/năm rồi

Cấu tạo: (đầu) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm đầu: năm ngoái/năm trước/năm rồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去年;上一年; 第一年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去年;上一年。 2.第一年。

Eng

  • Cihui 頭年 óunián n. 1. first year 2. <topo.> last/previous year