頭座

tóu zuò đầu tọa

Hán Việt: đầu tọa · Pinyin: tóu zuò

Tổng quan

ổ quay | đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v.

Cấu tạo: (đầu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ quay | đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT headstock|turning head of a screw, drill, lathe etc
  • Cihui headstock; turning head of a screw, drill, lathe etc