頭影 tóu yǐng · đầu ảnh Hán Việt: đầu ảnh · Pinyin: tóu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 影 (ảnh)Pinyintóu yǐngHán Việtđầu ảnhCấu tạo頭 + 影 · đầu + ảnh nghĩa thành phần: đầu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踪影,踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.踪影,踪迹。EngCihui 頭影 tóuyǐng n. one's shadow