頭忽

tóu hū đầu hốt

Hán Việt: đầu hốt · Pinyin: tóu hū

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指开始入睡到第一次醒来的阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指开始入睡到第一次醒来的阶段。