頭打 đầu đả Hán Việt: đầu đả Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 打 (đả)Hán Việtđầu đảCấu tạo頭 + 打 · đầu + đả nghĩa thành phần: đầu + đả Nghĩa EngCihui 頭打 tóudǎ a.t. <topo.> since; ever since