頭抵 tóu dǐ · đầu để Hán Việt: đầu để · Pinyin: tóu dǐ Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 抵 (để)Pinyintóu dǐHán Việtđầu đểCấu tạo頭 + 抵 · đầu + để nghĩa thành phần: đầu + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对头;对手。Tân Hoa Tự Điển 1.对头;对手。