頭撥

tóu bō đầu bát

Hán Việt: đầu bát · Pinyin: tóu bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代景泰年间为防御蒙古所建精锐部队名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代景泰年间为防御蒙古所建精锐部队名。