頭方

tóu fāng đầu phương

Hán Việt: đầu phương · Pinyin: tóu fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋方正。比喻鲠直,不随和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑袋方正。比喻鲠直,不随和。