頭曼 tóu màn · đầu mạn Hán Việt: đầu mạn · Pinyin: tóu màn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 曼 (mạn)Pinyintóu mànHán Việtđầu mạnCấu tạo頭 + 曼 · đầu + mạn nghĩa thành phần: đầu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴单于。《史记.匈奴列传》"匈奴单于曰头曼。"因借指外国国君。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴单于。《史记.匈奴列传》"匈奴单于曰头曼。"因借指外国国君。