頭梢 tóu shāo · đầu sao Hán Việt: đầu sao · Pinyin: tóu shāo Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 梢 (sao)Pinyintóu shāoHán Việtđầu saoCấu tạo頭 + 梢 · đầu + sao nghĩa thành phần: đầu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"头稍"; 头发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"头稍"。 2.头发。